10 bài tập Python cấu trúc rẽ nhánh (if, elif, else) – Với Ứng dụng thực tế

Dưới đây là 10 bài tập Python ứng dụng thực tế, vẫn tập trung vào việc sử dụng các cấu trúc rẽ nhánh (if, elif, else).

[Xem lại 20 bài tập IF ESLE cơ bản]

Nhóm 1: Thương mại & Dịch vụ

  1. Tính phí Giao hàng: Viết chương trình tính phí giao hàng.
    • Nhập vào tổng giá trị đơn hàng.
    • Nếu đơn hàng trên 500.000đ, miễn phí giao hàng (0đ).
    • Nếu đơn hàng từ 100.000đ đến 500.000đ, phí là 20.000đ.
    • Nếu đơn hàng dưới 100.000đ, phí là 35.000đ.
  2. Giá vé Xe buýt: Viết chương trình tính giá vé xe buýt dựa trên đối tượng.
    • Nhập vào loại hành khách (chuỗi): “học sinh”, “sinh viên”, “người cao tuổi”, “thường”.
    • Giá vé:
      • “học sinh”: 3.000đ
      • “sinh viên”: 5.000đ
      • “người cao tuổi”: Miễn phí (0đ)
      • “thường”: 7.000đ
  3. Giá phòng Khách sạn: Tính tiền phòng dựa trên loại phòng và số đêm.
    • Nhập loại phòng (“Standard”, “Deluxe”, “Suite”) và số đêm.
    • Giá cơ bản: Standard (1.000.000/đêm), Deluxe (1.500.000/đêm), Suite (2.500.000/đêm).
    • Logic:
      • Nếu ở trên 3 đêm, giảm 10% tổng tiền.
      • Nếu ở 1-3 đêm, tính giá gốc.
  4. Tính tiền Đỗ xe: Tính tiền đỗ xe tại bãi giữ xe thông minh.
    • Nhập loại xe (“xe_may”, “o_to”) và số giờ đỗ (ví dụ: 2.5).
    • Logic:
      • Nếu là “xe_may”: 5.000đ cho 2 giờ đầu. Mỗi giờ tiếp theo là 2.000đ.
      • Nếu là “o_to”: 20.000đ cho giờ đầu tiên. Mỗi giờ tiếp theo là 15.000đ.
      • (Lưu ý: Bạn sẽ cần làm tròn số giờ lên, hoặc xử lý logic cho giờ lẻ).

Nhóm 2: Tài chính & Nhân sự

  1. Tính thuế Thu nhập cá nhân (Đơn giản):
    • Nhập vào tổng thu nhập hàng tháng.
    • Giả sử mức giảm trừ bản thân là 11.000.000đ.
    • Tính thu nhập chịu thuế = Thu nhập – Giảm trừ.
    • Logic:
      • Nếu thu nhập chịu thuế <= 0: Không phải nộp thuế.
      • Nếu thu nhập chịu thuế từ 0 đến 5.000.000đ: Nộp 5%.
      • Nếu thu nhập chịu thuế > 5.000.000đ: Nộp 10%.
    • In ra số tiền thuế phải nộp.
  2. Tính Lương làm thêm giờ (OT):
    • Nhập vào số giờ làm việc thực tế trong tuần và mức lương mỗi giờ.
    • Giờ chuẩn là 40 giờ/tuần.
    • Logic:
      • Nếu số giờ làm $\leq$ 40: Lương = $số\_giờ \times mức\_lương$.
      • Nếu số giờ làm $>$ 40: Lương = $(40 \times mức\_lương) + (số\_giờ\_OT \times mức\_lương \times 1.5)$.
      • (Trong đó $số\_giờ\_OT = số\_giờ\_làm\_việc – 40$).
  3. Xét duyệt Khoản vay: Viết chương trình quyết định có duyệt khoản vay hay không.
    • Nhập thu nhập hàng tháng, điểm tín dụng (từ 300-850), và số tiền muốn vay.
    • Logic (Ví dụ):
      • Nếu điểm tín dụng $< 580$: “Từ chối”.
      • Nếu điểm tín dụng $\geq 580$ VÀ thu nhập $>$ 20.000.000: “Duyệt”.
      • Nếu điểm tín dụng $\geq 580$ VÀ thu nhập $< 20.000.000$: “Cần xem xét thêm”.

Nhóm 3: Tiện ích & Xác thực

  1. Đánh giá Độ mạnh Mật khẩu (Cơ bản):
    • Nhập vào một mật khẩu (chuỗi).
    • Kiểm tra độ dài của mật khẩu:
      • Nếu $< 8$ ký tự: “Mật khẩu Yếu”.
      • Nếu từ $8$ đến $12$ ký tự: “Mật khẩu Trung bình”.
      • Nếu $> 12$ ký tự: “Mật khẩu Mạnh”.
    • (Nâng cao: Thêm điều kiện and để kiểm tra xem mật khẩu có chứa cả chữ và số không).
  2. Xác thực Email (Cơ bản):
    • Nhập vào một chuỗi email.
    • Kiểm tra xem email có hợp lệ “về mặt hình thức” hay không (đây là bài toán đơn giản, không dùng regex).
    • Logic:
      • Nếu chuỗi không chứa ký tự @ HOẶC không chứa ký tự .: “Email không hợp lệ”.
      • Nếu chuỗi chứa một @ và ít nhất một .: “Email có vẻ hợp lệ”.
  3. Tư vấn Thời trang theo Thời tiết:
    • Nhập vào nhiệt độ (số) và tình trạng thời tiết (chuỗi: “Nắng”, “Mưa”, “Âm u”).
    • Logic:
      • Nếu “Mưa”: “Nhớ mang áo mưa và ô.”
      • Nếu nhiệt độ $> 30$: “Mặc đồ thoáng mát, cẩn thận say nắng.”
      • Nếu nhiệt độ từ $20-30$ VÀ “Nắng”: “Thời tiết đẹp, mặc đồ thoải mái.”
      • Nếu nhiệt độ $< 20$: “Trời lạnh, nhớ mặc áo khoác.”

Comments are closed.