20 bài tập if, elif, else Python – Luyện tập chuyên sâu về các cấu trúc rẽ nhánh

Đây là 20 bài tập Python được thiết kế để bạn luyện tập chuyên sâu về các cấu trúc rẽ nhánh (if, elif, else). Các bài tập được sắp xếp theo độ khó tăng dần và được phân nhóm để bạn dễ theo dõi.

Yêu cầu phải nắm được [Cú pháp lệnh IF và Ví dụ]
[10 bài tập Python cấu trúc rẽ nhánh (if, elif, else) – Với Ứng dụng thực tế]
[10 Bài tập lệnh Rẽ nhánh Nâng cao]

Nhóm 1: Cơ bản (If / Else)

Những bài tập này giúp bạn làm quen với cấu trúc if-else đơn giản.

  1. Kiểm tra Chẵn/Lẻ: Viết chương trình nhập vào một số nguyên và kiểm tra xem số đó là số chẵn hay số lẻ.
  2. Đủ tuổi Bầu cử: Nhập vào tuổi của một người. Kiểm tra xem người đó có đủ tuổi bầu cử hay không (từ 18 tuổi trở lên).
  3. Kiểm tra Số dương: Nhập vào một số. Kiểm tra xem số đó có phải là số dương hay không (lớn hơn 0).
  4. Kiểm tra Chuỗi rỗng: Nhập vào một chuỗi. Kiểm tra xem chuỗi đó có rỗng hay không.
  5. Độ dài Mật khẩu: Nhập vào một mật khẩu (chuỗi). Kiểm tra xem mật khẩu có dài hơn 8 ký tự hay không.

Nhóm 2: Nhiều điều kiện (If / Elif / Else)

Những bài tập này yêu cầu bạn xử lý nhiều trường hợp khác nhau bằng if-elif-else.

  1. Phân loại Số: Nhập vào một số. Kiểm tra xem số đó là số dương, số âm, hay là số 0.
  2. Tìm số Lớn nhất: Nhập vào 3 số nguyên. Tìm và in ra số lớn nhất trong 3 số đó.
  3. Xếp loại Học lực: Nhập vào điểm trung bình (thang 10). Xếp loại học lực theo quy tắc:
    • >= 8.0: Giỏi
    • >= 6.5: Khá
    • >= 5.0: Trung bình
    • < 5.0: Yếu
  4. Tính chỉ số BMI: Nhập cân nặng (kg) và chiều cao (m). Tính $BMI = \frac{\text{cân nặng}}{\text{chiều cao}^2}$. Phân loại:
    • < 18.5: Gầy
    • 18.5 - 24.9: Bình thường
    • >= 25.0: Thừa cân
  5. Kiểm tra Ngày trong tuần: Nhập một số nguyên từ 2 đến 8. In ra “Thứ Hai” (nếu là 2), “Thứ Ba” (nếu là 3),… “Chủ Nhật” (nếu là 8). Nếu số không hợp lệ, báo lỗi.

Nhóm 3: Điều kiện Phức hợp (And / Or / Not)

Những bài tập này yêu cầu bạn kết hợp nhiều điều kiện logic trong một câu if.

  1. Đăng nhập Đơn giản: Nhập username và password. Thông báo “Đăng nhập thành công” nếu username là “admin” VÀ password là “123456”. Ngược lại, báo “Đăng nhập thất bại”.
  2. Năm nhuận: Nhập vào một năm. Kiểm tra xem năm đó có phải là năm nhuận hay không.
    • (Gợi ý: Năm nhuận là năm chia hết cho 4 VÀ không chia hết cho 100) HOẶC (năm đó chia hết cho 400).
  3. Vé xem phim Giảm giá: Nhập vào tuổi của khách. Khách được giảm giá nếu dưới 12 tuổi HOẶC trên 60 tuổi. In ra “Được giảm giá” hoặc “Không được giảm giá”.
  4. Giờ làm việc: Nhập vào một giờ trong ngày (0-23). In ra “Ngoài giờ làm việc” nếu giờ đó nhỏ hơn 9 HOẶC lớn hơn 17. Ngược lại, in “Trong giờ làm việc”.
  5. Kiểm tra Nguyên âm/Phụ âm: Nhập vào một ký tự. Kiểm tra xem ký tự đó có phải là nguyên âm (a, e, i, o, u) hay không (không phân biệt hoa thường).

Nhóm 4. Lồng nhau và Logic (Nested If)

Những bài tập này kết hợp nhiều cấu trúc if lồng vào nhau để giải quyết vấn đề phức tạp.

  1. Giải phương trình bậc 1: Giải phương trình ax + b = 0 (nhập a và b).
    • Nếu a == 0:
      • Nếu b == 0: Phương trình có vô số nghiệm.
      • Nếu b != 0: Phương trình vô nghiệm.
    • Nếu a != 0: Phương trình có 1 nghiệm x = -b/a.
  2. Giải phương trình bậc 2: Giải phương trình ax^2 + bx + c = 0 (nhập a, b, c).
    • Kiểm tra nếu a == 0 (quay về bài 16).
    • Nếu a != 0: Tính delta ($\Delta = b^2 – 4ac$).
      • Nếu $\Delta < 0$: Vô nghiệm.
      • Nếu $\Delta == 0$: Có nghiệm kép $x = \frac{-b}{2a}$.
      • Nếu $\Delta > 0$: Có 2 nghiệm phân biệt.
  3. Máy tính Đơn giản: Nhập vào 2 số và 1 phép toán (+, -, *, /). Thực hiện phép tính và in kết quả.(Lưu ý: Nếu phép toán là /, phải kiểm tra xem số chia có bằng 0 hay không).
  4. Kiểm tra Tam giác Hợp lệ: Nhập 3 cạnh a, b, c. Kiểm tra xem 3 cạnh này có tạo thành một tam giác hợp lệ hay không (tổng 2 cạnh bất kỳ phải lớn hơn cạnh còn lại).
  5. Phân loại Tam giác: (Nâng cấp bài 19) Sau khi kiểm tra 3 cạnh tạo thành tam giác hợp lệ, phân loại tam giác:
    • Tam giác đều (3 cạnh bằng nhau)
    • Tam giác cân (2 cạnh bằng nhau)
    • Tam giác vuông (theo định lý Pytago)
    • Tam giác thường

Comments are closed.